So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bayern Alzenau
[S-15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 7 | 5 | 19 | 39:63 | 26 | 15 |
| Chủ | 15 | 4 | 4 | 7 | 23:30 | 16 | 15 |
| Khách | 16 | 3 | 1 | 12 | 16:33 | 10 | 17 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 9:16 | 3 | |
| Tất cả | 31 | 6 | 10 | 15 | 19:30 | 28 | 16 |
| Chủ | 15 | 5 | 3 | 7 | 13:14 | 18 | 13 |
| Khách | 16 | 1 | 7 | 8 | 6:16 | 10 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:7 | 4 |
FSV Frankfurt
[S-7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 14 | 8 | 9 | 58:45 | 50 | 7 | |
| Chủ | 16 | 5 | 5 | 6 | 27:28 | 20 | 14 | |
| Khách | 15 | 9 | 3 | 3 | 31:17 | 30 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 13:14 | 9 | ||
| Tất cả | 31 | 12 | 12 | 7 | 32:22 | 48 | 7 | 39% |
| Chủ | 16 | 6 | 8 | 2 | 20:12 | 26 | 7 | 38% |
| Khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 12:10 | 22 | 6 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:7 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
34
11
34
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
23
11
23
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
10
50
10
50
Giao hữu
11
13
11
13
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
3.5
1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
23
11
23
T
3.5
T
Giao hữu
02
12
02
12
H
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
B
T
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
03
13
03
13
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
20
20
20
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
7 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
14 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
7 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
14 Ngày



