So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Mainz Am
[S-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 14 | 9 | 8 | 51:40 | 51 | 3 |
| Chủ | 15 | 8 | 4 | 3 | 26:18 | 28 | 5 |
| Khách | 16 | 6 | 5 | 5 | 25:22 | 23 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:9 | 8 | |
| Tất cả | 31 | 15 | 12 | 4 | 22:13 | 57 | 2 |
| Chủ | 15 | 7 | 7 | 1 | 11:5 | 28 | 6 |
| Khách | 16 | 8 | 5 | 3 | 11:8 | 29 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 5:3 | 15 |
SG Sonnenhof Grobaspach
[S-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 20 | 7 | 4 | 86:39 | 67 | 1 | |
| Chủ | 16 | 10 | 3 | 3 | 47:22 | 33 | 1 | |
| Khách | 15 | 10 | 4 | 1 | 39:17 | 34 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 16:5 | 15 | ||
| Tất cả | 31 | 18 | 8 | 5 | 34:15 | 62 | 1 | 58% |
| Chủ | 16 | 12 | 1 | 3 | 20:9 | 37 | 1 | 75% |
| Khách | 15 | 6 | 7 | 2 | 14:6 | 25 | 4 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 8:1 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
3/3.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
30
60
30
60
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
21
51
21
51
Giao hữu
12
32
12
32
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
20
41
20
41
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
2/2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2.5/3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
H
3.5/4
1.5/2
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
12
24
12
24
Giao hữu
02
23
02
23
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
11
24
11
24
Giao hữu
20
70
20
70
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
60
10
60
T
T
3.5
1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
7 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
14 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
7 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
14 Ngày



