So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SV Sandhausen
[S-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 15 | 6 | 10 | 50:51 | 51 | 4 |
| Chủ | 15 | 6 | 4 | 5 | 22:25 | 22 | 13 |
| Khách | 16 | 9 | 2 | 5 | 28:26 | 29 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:9 | 12 | |
| Tất cả | 31 | 11 | 7 | 13 | 21:25 | 40 | 12 |
| Chủ | 15 | 2 | 5 | 8 | 8:16 | 11 | 16 |
| Khách | 16 | 9 | 2 | 5 | 13:9 | 29 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 |
TSV Schott Mainz
[S-16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 6 | 4 | 21 | 37:78 | 22 | 16 | |
| Chủ | 16 | 3 | 1 | 12 | 17:44 | 10 | 17 | |
| Khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 20:34 | 12 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:19 | 6 | ||
| Tất cả | 31 | 4 | 7 | 20 | 15:38 | 19 | 17 | 13% |
| Chủ | 16 | 1 | 4 | 11 | 5:22 | 7 | 18 | 6% |
| Khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 10:16 | 12 | 16 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:8 | 3 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
03
13
03
13
Giao hữu
30
50
30
50
Giao hữu
42
63
42
63
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
3/3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
H
3.5/4
1.5/2
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
07
02
07
B
B
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
T
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
Giao hữu
60
81
60
81
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
32
53
32
53
Giao hữu
00
00
00
00
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
B
3/3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
7 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
14 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
7 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
14 Ngày



