So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Imigresen FC
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 7 | 4 | 10 | 31:40 | 25 | 6 |
| Chủ | 10 | 2 | 3 | 5 | 14:16 | 9 | 10 |
| Khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 17:24 | 16 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | |
| Tất cả | 21 | 6 | 7 | 8 | 14:14 | 25 | 9 |
| Chủ | 10 | 3 | 5 | 2 | 6:4 | 14 | 6 |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 8:10 | 11 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:4 | 6 |
DPMM FC
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 5 | 10 | 28:51 | 23 | 8 | |
| Chủ | 11 | 3 | 3 | 5 | 17:27 | 12 | 8 | |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 11:24 | 11 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:12 | 6 | ||
| Tất cả | 21 | 8 | 3 | 10 | 15:20 | 27 | 7 | 38% |
| Chủ | 11 | 4 | 2 | 5 | 9:10 | 14 | 7 | 36% |
| Khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 6:10 | 13 | 8 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 5:5 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Cup Malaysia Challenge
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cup Malaysia Challenge
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
T
5
2
H
X
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
4.5/5
1.5/2
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Quốc gia Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
40
100
40
100
B
B
4.5
2
T
T
VĐQG Malaysia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Malaysia
5 Ngày
VĐQG Malaysia
13 Ngày
VĐQG Malaysia
6 Ngày
VĐQG Malaysia
13 Ngày



