So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 16 | 6 | 3 | 34:18 | 54 | 2 |
| Chủ | 12 | 9 | 2 | 1 | 18:4 | 29 | 3 |
| Khách | 13 | 7 | 4 | 2 | 16:14 | 25 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:6 | 13 | |
| Tất cả | 25 | 10 | 11 | 4 | 12:8 | 41 | 3 |
| Chủ | 12 | 2 | 9 | 1 | 2:2 | 15 | 10 |
| Khách | 13 | 8 | 2 | 3 | 10:6 | 26 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 7 | 8 | 10 | 27:30 | 29 | 8 | |
| Chủ | 13 | 3 | 6 | 4 | 11:13 | 15 | 11 | |
| Khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 16:17 | 14 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:7 | 6 | ||
| Tất cả | 25 | 4 | 9 | 12 | 13:17 | 21 | 14 | 16% |
| Chủ | 13 | 1 | 6 | 6 | 3:8 | 9 | 14 | 8% |
| Khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 10:9 | 12 | 10 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:5 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1
X
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
12
32
12
32
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1
X
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Ukraine
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
H
T
2.5
1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
15
01
15
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Chưa có dữ liệu
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
01
05
01
05
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ukraine Persha Liga
6 Ngày
Ukraine Persha Liga
13 Ngày
Ukraine Persha Liga
20 Ngày
Ukraine Persha Liga
6 Ngày
Ukraine Persha Liga
13 Ngày
Ukraine Persha Liga
20 Ngày



