0
2
Hết
0 - 0
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 5 | 7 | 13 | 20:35 | 22 | 15 |
| Chủ | 12 | 2 | 3 | 7 | 10:19 | 9 | 15 |
| Khách | 13 | 3 | 4 | 6 | 10:16 | 13 | 11 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:8 | 2 | |
| Tất cả | 25 | 5 | 10 | 10 | 11:15 | 25 | 13 |
| Chủ | 12 | 2 | 5 | 5 | 6:8 | 11 | 13 |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 5:7 | 14 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 22 | 3 | 0 | 56:18 | 69 | 1 | |
| Chủ | 13 | 11 | 2 | 0 | 29:7 | 35 | 1 | |
| Khách | 12 | 11 | 1 | 0 | 27:11 | 34 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 11:4 | 18 | ||
| Tất cả | 25 | 18 | 6 | 1 | 24:3 | 60 | 1 | 72% |
| Chủ | 13 | 9 | 3 | 1 | 10:1 | 30 | 1 | 69% |
| Khách | 12 | 9 | 3 | 0 | 14:2 | 30 | 1 | 75% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
05
00
05
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
21
22
21
22
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
21
00
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
32
00
32
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
3
X
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Ukraine Druha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
21
41
21
41
Chưa có dữ liệu
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Cúp Ukraine
02
03
02
03
B
2.5
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
2.5
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
10
41
10
41
Cúp Ukraine
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
20
60
20
60
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
12
14
12
14
Giao hữu
01
05
01
05
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
14
18
14
18
Giao hữu
00
21
00
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ukraine Persha Liga
7 Ngày
Ukraine Persha Liga
14 Ngày
Ukraine Persha Liga
21 Ngày
Ukraine Persha Liga
7 Ngày
Ukraine Persha Liga
14 Ngày
Ukraine Persha Liga
21 Ngày



