So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
UCSA
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 9 | 6 | 10 | 26:28 | 33 | 6 |
| Chủ | 12 | 4 | 5 | 3 | 11:10 | 17 | 10 |
| Khách | 13 | 5 | 1 | 7 | 15:18 | 16 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:7 | 10 | |
| Tất cả | 25 | 7 | 13 | 5 | 13:11 | 34 | 5 |
| Chủ | 12 | 5 | 6 | 1 | 7:2 | 21 | 4 |
| Khách | 13 | 2 | 7 | 4 | 6:9 | 13 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:1 | 14 |
FC Chernigiv
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 7 | 5 | 12 | 24:29 | 26 | 13 | |
| Chủ | 12 | 5 | 2 | 5 | 16:13 | 17 | 9 | |
| Khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 8:16 | 9 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:5 | 7 | ||
| Tất cả | 24 | 6 | 7 | 11 | 13:17 | 25 | 12 | 25% |
| Chủ | 12 | 5 | 3 | 4 | 10:8 | 18 | 7 | 42% |
| Khách | 12 | 1 | 4 | 7 | 3:9 | 7 | 16 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
B
2.5
1
T
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
21
10
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
1.5/2
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Cúp Ukraine
00
00
00
00
T
2.5
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
Cúp Ukraine
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
22
22
22
22
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Cúp Ukraine
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ukraine Persha Liga
6 Ngày
Ukraine Persha Liga
14 Ngày
Ukraine Persha Liga
21 Ngày
Ukraine Persha Liga
7 Ngày
Ukraine Persha Liga
14 Ngày
Cúp Ukraine
18 Ngày



