Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Montpellier
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 14 | 8 | 10 | 39:28 | 50 | 7 |
| Chủ | 16 | 8 | 4 | 4 | 26:18 | 28 | 5 |
| Khách | 16 | 6 | 4 | 6 | 13:10 | 22 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:3 | 12 | |
| Tất cả | 32 | 8 | 16 | 8 | 15:15 | 40 | 10 |
| Chủ | 16 | 4 | 7 | 5 | 10:11 | 19 | 14 |
| Khách | 16 | 4 | 9 | 3 | 5:4 | 21 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 |
Clermont Foot
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 7 | 10 | 15 | 35:43 | 31 | 14 | |
| Chủ | 16 | 4 | 6 | 6 | 18:18 | 18 | 13 | |
| Khách | 16 | 3 | 4 | 9 | 17:25 | 13 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 5:8 | 3 | ||
| Tất cả | 32 | 6 | 16 | 10 | 13:20 | 34 | 16 | 19% |
| Chủ | 16 | 4 | 8 | 4 | 6:6 | 20 | 11 | 25% |
| Khách | 16 | 2 | 8 | 6 | 7:14 | 14 | 18 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Pháp
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
21
22
21
22
H
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
11
42
11
42
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Pháp
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Pháp
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Pháp
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Pháp
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Pháp
00
01
00
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Pháp
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
2.5
X
Giao hữu
01
21
01
21
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
T
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
B
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
31
32
31
32
B
Hạng hai Pháp
22
23
22
23
B
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Pháp
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
21
22
21
22
H
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
32
43
32
43
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Pháp
10
41
10
41
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Geoffrey Kubler |
| Điều khiển Montpellier | 1T 2H 0B |
| Điều khiển Clermont Foot | 2T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |
3 trận sắp tới
Hạng hai Pháp
7 Ngày
Hạng hai Pháp
7 Ngày



