Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Clermont Foot
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 8 | 10 | 15 | 37:44 | 34 | 14 |
| Chủ | 16 | 4 | 6 | 6 | 18:18 | 18 | 13 |
| Khách | 17 | 4 | 4 | 9 | 19:26 | 16 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:8 | 6 | |
| Tất cả | 33 | 7 | 16 | 10 | 15:21 | 37 | 15 |
| Chủ | 16 | 4 | 8 | 4 | 6:6 | 20 | 13 |
| Khách | 17 | 3 | 8 | 6 | 9:15 | 17 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 |
Guingamp
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 10 | 10 | 13 | 42:48 | 40 | 11 | |
| Chủ | 17 | 6 | 5 | 6 | 19:22 | 23 | 9 | |
| Khách | 16 | 4 | 5 | 7 | 23:26 | 17 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:10 | 1 | ||
| Tất cả | 33 | 10 | 10 | 13 | 20:24 | 40 | 12 | 30% |
| Chủ | 17 | 6 | 5 | 6 | 10:10 | 23 | 9 | 35% |
| Khách | 16 | 4 | 5 | 7 | 10:14 | 17 | 16 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Pháp
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Pháp
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
21
22
21
22
H
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
32
43
32
43
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Pháp
10
41
10
41
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
01
31
01
31
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
20
41
20
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
02
05
02
05
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng hai Pháp
02
12
02
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
11
12
11
12
B
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
10
31
10
31
B
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Hạng hai Pháp
01
31
01
31
T
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
00
11
00
11
T
2
H
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
B
2
H
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
B
2/2.5
T
Hạng hai Pháp
11
33
11
33
B
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
Liên đoàn Pháp
10
10
10
10
T
Hạng hai Pháp
01
32
01
32
T
Hạng hai Pháp
21
31
21
31
B
Hạng hai Pháp
20
31
20
31
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Pháp
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
31
32
31
32
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Pháp
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Pháp
10
22
10
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng hai Pháp
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Pháp
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Pháp
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
Hạng hai Pháp
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Pháp
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng hai Pháp
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Pháp
03
04
03
04
T
T
4
1.5/2
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mickael Leleu |
| Điều khiển Clermont Foot | 1T 0H 1B |
| Điều khiển Guingamp | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |



