Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Al Ahli Jeddah
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 21 | 4 | 9 | 69:36 | 67 | 5 |
| Chủ | 17 | 11 | 3 | 3 | 43:19 | 36 | 4 |
| Khách | 17 | 10 | 1 | 6 | 26:17 | 31 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:9 | 12 | |
| Tất cả | 34 | 17 | 10 | 7 | 27:11 | 61 | 3 |
| Chủ | 17 | 9 | 5 | 3 | 17:5 | 32 | 5 |
| Khách | 17 | 8 | 5 | 4 | 10:6 | 29 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:2 | 13 |
Al-Suqoor
[KSA D1-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 24 | 7 | 3 | 80:27 | 79 | 1 | |
| Chủ | 17 | 10 | 7 | 0 | 38:15 | 37 | 1 | |
| Khách | 17 | 14 | 0 | 3 | 42:12 | 42 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 20:3 | 16 | ||
| Tất cả | 34 | 18 | 13 | 3 | 36:7 | 67 | 1 | 53% |
| Chủ | 17 | 9 | 7 | 1 | 17:3 | 34 | 1 | 53% |
| Khách | 17 | 9 | 6 | 2 | 19:4 | 33 | 1 | 53% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ả Rập Xê Út Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1
T
T
Ả Rập Xê Út Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
14
15
14
15
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
42
11
42
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
22
22
22
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
01
06
01
06
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
16
27
16
27
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu



