Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Al Hilal
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 7 | 2 | 0 | 24:9 | 23 | 3 |
| Chủ | 5 | 4 | 1 | 0 | 10:4 | 13 | 2 |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 14:5 | 10 | 3 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 17:4 | 18 | |
| Tất cả | 9 | 6 | 2 | 1 | 13:4 | 20 | 3 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 6:3 | 10 | 4 |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 7:1 | 10 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:3 | 14 |
Al Khaleej Club
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 4 | 2 | 3 | 22:15 | 14 | 8 | |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 11:6 | 7 | 7 | |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 11:9 | 7 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 14:12 | 8 | ||
| Tất cả | 9 | 5 | 2 | 2 | 10:6 | 17 | 5 | 56% |
| Chủ | 4 | 3 | 1 | 0 | 6:1 | 10 | 2 | 75% |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:5 | 7 | 8 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:5 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Ả Rập Xê Út King Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
H
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
4
1.5/2
X
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
B
B
3.5
1.5
T
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
Ả Rập Xê Út King Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
3/3.5
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
H
3.5/4
1.5
T
T
Ả Rập Xê Út King Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
3.5
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
03
33
03
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
AFC Champions League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
T
4
1.5/2
X
T
Giao hữu
23
23
23
23
B
H
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
01
16
01
16
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
2.5
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
10
70
10
70
T
2.5/3
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5
X
Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
3/3.5
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
10
30
10
30
Ả Rập Xê Út King Cup
HT
FT
HDP
T/X
31
43
31
43
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
30
44
30
44
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ả Rập Xê Út King Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Ả Rập Xê Út King Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
T
2.5/3
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
H
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Serdar Gozubuyuk |
| Điều khiển Al Hilal | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Al Khaleej Club | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |



