Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Al-Suqoor
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 2 | 4 | 18:19 | 20 | 8 |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:11 | 7 | 11 |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:8 | 13 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:11 | 10 | |
| Tất cả | 12 | 4 | 6 | 2 | 8:7 | 18 | 8 |
| Chủ | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:4 | 7 | 11 |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:2 | 8 |
Al-Fateh SC
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 2 | 6 | 15:22 | 14 | 10 | |
| Chủ | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:10 | 9 | 9 | |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:12 | 5 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:9 | 10 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 5 | 4 | 7:11 | 14 | 11 | 25% |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:6 | 8 | 10 | 33% |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 | 11 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:5 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
T
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
Ả Rập Xê Út King Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2.5/3
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
22
22
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
20
23
20
23
Giao hữu
00
10
00
10
Ả Rập Xê Út King Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
4
1.5/2
X
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
03
25
03
25
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ả Rập Xê Út King Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ả Rập Xê Út King Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
2.5/3
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
30
50
30
50
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Ả Rập Xê Út
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu



