So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 10 | 12 | 6 | 34:25 | 42 | 6 |
| Chủ | 14 | 6 | 7 | 1 | 18:8 | 25 | 6 |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 16:17 | 17 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:3 | 11 | |
| Tất cả | 28 | 12 | 10 | 6 | 22:13 | 46 | 4 |
| Chủ | 14 | 8 | 4 | 2 | 13:4 | 28 | 3 |
| Khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 9:9 | 18 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 10 | 10 | 8 | 37:40 | 40 | 7 | |
| Chủ | 14 | 6 | 6 | 2 | 25:16 | 24 | 7 | |
| Khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 12:24 | 16 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:11 | 11 | ||
| Tất cả | 28 | 7 | 12 | 9 | 14:19 | 33 | 10 | 25% |
| Chủ | 14 | 5 | 6 | 3 | 10:8 | 21 | 8 | 36% |
| Khách | 14 | 2 | 6 | 6 | 4:11 | 12 | 15 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:6 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
22
00
22
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Giao hữu
00
10
00
10
Cúp Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
2.5/3
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
01
31
01
31
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
20
60
20
60
Giao hữu
01
11
01
11
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Bulgaria
6 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
13 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
20 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
6 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
13 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
20 Ngày



