So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 10 | 6 | 12 | 38:47 | 36 | 8 |
| Chủ | 14 | 5 | 2 | 7 | 19:28 | 17 | 13 |
| Khách | 14 | 5 | 4 | 5 | 19:19 | 19 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:10 | 8 | |
| Tất cả | 28 | 5 | 9 | 14 | 19:27 | 24 | 16 |
| Chủ | 14 | 4 | 2 | 8 | 12:15 | 14 | 14 |
| Khách | 14 | 1 | 7 | 6 | 7:12 | 10 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 8 | 12 | 33:39 | 32 | 12 | |
| Chủ | 14 | 6 | 4 | 4 | 27:20 | 22 | 8 | |
| Khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 6:19 | 10 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 7:7 | 7 | ||
| Tất cả | 28 | 3 | 17 | 8 | 16:21 | 26 | 15 | 11% |
| Chủ | 14 | 3 | 7 | 4 | 14:13 | 16 | 12 | 21% |
| Khách | 14 | 0 | 10 | 4 | 2:8 | 10 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:5 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5/3
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
2/2.5
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
B
2.5/3
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
21
10
21
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
20
50
20
50
Giao hữu
11
21
11
21
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Bulgaria
5 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
12 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
19 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
5 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
12 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
19 Ngày



