So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
ASFA-Yennega
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 9 | 11 | 8 | 24:26 | 38 | 6 |
| Chủ | 14 | 5 | 5 | 4 | 12:14 | 20 | 7 |
| Khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 12:12 | 18 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:8 | 8 | |
| Tất cả | 28 | 10 | 12 | 6 | 10:7 | 42 | 2 |
| Chủ | 14 | 4 | 6 | 4 | 4:4 | 18 | 7 |
| Khách | 14 | 6 | 6 | 2 | 6:3 | 24 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
Real du Faso
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 8 | 9 | 11 | 20:23 | 33 | 12 | |
| Chủ | 14 | 4 | 5 | 5 | 8:9 | 17 | 14 | |
| Khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 12:14 | 16 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:4 | 7 | ||
| Tất cả | 28 | 5 | 15 | 8 | 10:13 | 30 | 11 | 18% |
| Chủ | 14 | 1 | 9 | 4 | 3:6 | 12 | 15 | 7% |
| Khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 7:7 | 18 | 4 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Burkina Faso Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Burkina Faso Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Burkina Faso Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Burkina Faso Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Burkina Faso Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Burkina Faso Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Burkina Faso Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Burkina Faso Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Burkina Faso Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
1.5/2
0.5
T
T
Burkina Faso Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
1.5/2
0.5/1
T
X
Burkina Faso Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Burkina Faso Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Burkina Faso Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Burkina Faso Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
1.5/2
0.5
T
T
Burkina Faso Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Burkina Faso Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
1.5
0.5
X
T
Burkina Faso Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Burkina Faso Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
1.5
0.5
X
T
Burkina Faso Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5
X
X
Burkina Faso Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Burkina Faso Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
1.5/2
X
Burkina Faso Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5
X
X
Burkina Faso Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Burkina Faso Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Burkina Faso Premier League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Burkina Faso Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Burkina Faso Premier League
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
1.5
T
Burkina Faso Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Burkina Faso Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Burkina Faso Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Burkina Faso Premier League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Burkina Faso Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
1.5/2
X
Burkina Faso Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Burkina Faso Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Burkina Faso Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Burkina Faso Premier League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Burkina Faso Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Burkina Faso Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Burkina Faso Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Burkina Faso Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Burkina Faso Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
Burkina Faso Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Burkina Faso Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Burkina Faso Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5
X
X
Burkina Faso Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Burkina Faso Premier League
13 Ngày
Burkina Faso Premier League
13 Ngày



