Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Brisbane City SC
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 3 | 4 | 2 | 20:20 | 13 | 7 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 15:17 | 9 | 4 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:3 | 4 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 15:14 | 7 | |
| Tất cả | 9 | 2 | 1 | 6 | 3:10 | 7 | 12 |
| Chủ | 7 | 1 | 1 | 5 | 2:8 | 4 | 8 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:9 | 1 |
Peninsula Power
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 2 | 2 | 19:14 | 17 | 4 | |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:10 | 13 | 2 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:4 | 4 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 14:13 | 10 | ||
| Tất cả | 9 | 4 | 2 | 3 | 8:7 | 14 | 5 | 44% |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 4 | 33% |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:3 | 6 | 7 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:6 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
B
B
3.5
1.5
T
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3.5
1.5
T
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
3.5
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
3.5
1.5/2
T
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
3.5/4
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
44
12
44
H
B
3
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
3.5
1/1.5
T
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
4
1.5
T
T
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
04
00
04
T
B
4
1.5/2
H
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3.5/4
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3.5
1.5
X
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
T
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
B
3.5
1.5
T
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
4
1.5/2
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
T
T
3.5/4
1.5/2
T
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
4
1.5
T
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
4
1.5/2
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
50
83
50
83
B
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
43
21
43
B
4/4.5
T
Brisbane Premier League Úc
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
3.5/4
T
Chưa có dữ liệu
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
3/3.5
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
B
3.5
1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
6
2.5
X
X
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
4
1.5/2
X
T
Australia Queensland Pro Series
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
B
3.5
1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
10
00
10
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Queensland Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
NPL Queensland Úc
8 Ngày
NPL Queensland Úc
14 Ngày
NPL Queensland Úc
23 Ngày
NPL Queensland Úc
7 Ngày
NPL Queensland Úc
15 Ngày
NPL Queensland Úc
22 Ngày



