Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Vaduz
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 23 | 5 | 4 | 67:35 | 74 | 1 |
| Chủ | 16 | 15 | 1 | 0 | 41:17 | 46 | 1 |
| Khách | 16 | 8 | 4 | 4 | 26:18 | 28 | 3 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:8 | 15 | |
| Tất cả | 32 | 14 | 12 | 6 | 32:16 | 54 | 1 |
| Chủ | 16 | 10 | 5 | 1 | 23:6 | 35 | 1 |
| Khách | 16 | 4 | 7 | 5 | 9:10 | 19 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:2 | 16 |
Stade Ouchy
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 11 | 7 | 14 | 47:47 | 40 | 5 | |
| Chủ | 16 | 5 | 5 | 6 | 28:24 | 20 | 6 | |
| Khách | 16 | 6 | 2 | 8 | 19:23 | 20 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:13 | 1 | ||
| Tất cả | 32 | 7 | 18 | 7 | 21:22 | 39 | 7 | 22% |
| Chủ | 16 | 4 | 8 | 4 | 15:14 | 20 | 8 | 25% |
| Khách | 16 | 3 | 10 | 3 | 6:8 | 19 | 6 | 19% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:4 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
21
20
21
B
3/3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
32
30
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
25
21
25
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
H
3/3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
33
12
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
52
21
52
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
04
00
04
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
52
21
52
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
11
11
11
T
3/3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
22
00
22
T
H
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
15
02
15
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
22
22
22
22
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
40
51
40
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
23
33
23
33
B
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
03
02
03
B
2.5/3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
30
00
30
B
3/3.5
X
Cúp Thụy Sĩ
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
32
42
32
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Thụy Sĩ
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
52
21
52
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
22
42
22
42
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marijan Drmic |
| Điều khiển Vaduz | 4T 3H 1B |
| Điều khiển Stade Ouchy | 2T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |
3 trận sắp tới
Hạng 2 Thụy Sỹ
6 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
9 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
13 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
6 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
9 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
13 Ngày



