Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Aarau
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 23 | 4 | 6 | 68:43 | 73 | 2 |
| Chủ | 16 | 12 | 1 | 3 | 29:13 | 37 | 2 |
| Khách | 17 | 11 | 3 | 3 | 39:30 | 36 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 14:10 | 11 | |
| Tất cả | 33 | 13 | 13 | 7 | 28:23 | 52 | 2 |
| Chủ | 16 | 6 | 7 | 3 | 10:6 | 25 | 2 |
| Khách | 17 | 7 | 6 | 4 | 18:17 | 27 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 |
Stade Nyonnais
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 5 | 13 | 15 | 30:50 | 28 | 9 | |
| Chủ | 17 | 4 | 7 | 6 | 22:26 | 19 | 8 | |
| Khách | 16 | 1 | 6 | 9 | 8:24 | 9 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:16 | 1 | ||
| Tất cả | 33 | 7 | 15 | 11 | 18:22 | 36 | 8 | 21% |
| Chủ | 17 | 5 | 9 | 3 | 14:9 | 24 | 3 | 29% |
| Khách | 16 | 2 | 6 | 8 | 4:13 | 12 | 8 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:8 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
30
00
30
T
3/3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
33
45
33
45
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
53
12
53
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
32
42
32
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
42
11
42
Giao hữu
20
41
20
41
Giao hữu
10
32
10
32
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
45
12
45
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
43
21
43
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
52
30
52
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
22
10
22
B
2.5/3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
21
11
21
T
2.5/3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
04
00
04
B
2.5/3
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
30
10
30
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
40
20
40
B
2.5
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
32
00
32
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Cúp Thụy Sĩ
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mirel Turkes |
| Điều khiển Aarau | 5T 1H 1B |
| Điều khiển Stade Nyonnais | 0T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.9 |
3 trận sắp tới
Hạng 2 Thụy Sỹ
3 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
7 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
3 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
7 Ngày



