Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Coritiba (PR)
[Bra PL-7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:7 | 8 | 7 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 4:6 | 1 | 12 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 | 2 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:7 | 8 | |
| Tất cả | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:3 | 5 | 8 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 | 9 |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:3 | 5 |
Bragantino SP
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 6 | 18 | 45:57 | 48 | 10 | |
| Chủ | 19 | 9 | 4 | 6 | 27:24 | 31 | 12 | |
| Khách | 19 | 5 | 2 | 12 | 18:33 | 17 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:7 | 9 | ||
| Tất cả | 38 | 13 | 14 | 11 | 22:21 | 53 | 7 | 34% |
| Chủ | 19 | 8 | 7 | 4 | 12:9 | 31 | 9 | 42% |
| Khách | 19 | 5 | 7 | 7 | 10:12 | 22 | 4 | 26% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:0 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Campeonato Paranaense
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Brazil Campeonato Paranaense
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paranaense
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paranaense
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Paranaense
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paranaense
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Copa Parana
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Copa Parana
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2
0.5/1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
30
42
30
42
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
2.5
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
51
11
51
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu



