Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Internacional (RS)
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 11 | 16 | 44:57 | 44 | 16 |
| Chủ | 19 | 8 | 6 | 5 | 27:20 | 30 | 14 |
| Khách | 19 | 3 | 5 | 11 | 17:37 | 14 | 16 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:13 | 8 | |
| Tất cả | 38 | 12 | 11 | 15 | 22:29 | 47 | 13 |
| Chủ | 19 | 7 | 6 | 6 | 12:11 | 27 | 15 |
| Khách | 19 | 5 | 5 | 9 | 10:18 | 20 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 |
Atletico Paranaense
[Bra PL-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:6 | 10 | 4 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:2 | 6 | 4 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:6 | 10 | ||
| Tất cả | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 | 4 | 50% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:0 | 5 | 4 | 33% |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 2:1 | 6 | 4 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
20
30
20
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
21
51
21
51
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
12
00
12
T
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
11
22
11
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
21
21
21
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Brazil
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
21
00
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
11
22
11
22
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
21
11
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
2/2.5
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
2/2.5
X
VĐQG Brazil
10
30
10
30
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Paranaense
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paranaense
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Paranaense
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paranaense
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Paranaense
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paranaense
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2/2.5
1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu



