Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Atletico Mineiro
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 15 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 11 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 16 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 5 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 17 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 |
Remo Belem (PA)
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | 1 | 18 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 10 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 18 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | 1 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 2 | 50% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 2 | 100% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Brazil
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
20
33
20
33
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
24
10
24
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
30
00
30
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Brazil
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Brazil
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Paraense
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Paraense
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
20
22
20
22
H
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paraense
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paraense
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Paraense
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Matheus Delgado Candancan |
| Điều khiển Atletico Mineiro | 2T 1H 1B |
| Điều khiển Remo Belem (PA) | 2T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |



