Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Cruzeiro (MG)
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:8 | 1 | 20 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 18 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:6 | 1 | 14 |
| Gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:8 | 1 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 3 | 0 | 2:2 | 3 | 15 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 10 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 12 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 3 | 0 | 2:2 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:2 | 6 | 5 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 8 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 | |
| Gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:2 | 6 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 10 | 33% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 15 | 0% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 6 | 100% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
40
00
40
B
H
2.5
1
T
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Brazil
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
21
33
21
33
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Brazil
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
21
21
21
21
H
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Brazil
01
12
01
12
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
Giao hữu
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
32
11
32
T
H
2.5/3
1
T
T
Cúp Brazil
11
42
11
42
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Supercopa do Brasil
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2
0.5/1
T
X
Cúp Brazil
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
22
10
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Davi de Oliveira Lacerda |
| Điều khiển Cruzeiro (MG) | 1T 0H 1B |
| Điều khiển Corinthians Paulista (SP) | 2T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |



