Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Gremio (RS)
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 0 | 2 | 8:8 | 6 | 10 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 7:4 | 6 | 2 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 20 |
| Gần đây | 4 | 2 | 0 | 2 | 8:8 | 6 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:3 | 2 | 19 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 16 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 17 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 1:3 | 2 |
Bragantino SP
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:3 | 7 | 9 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 10 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 | 8 | |
| Gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:3 | 7 | ||
| Tất cả | 4 | 2 | 2 | 0 | 2:0 | 8 | 2 | 50% |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 2 | 100% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 2 | 0 | 2:0 | 8 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
12
53
12
53
T
B
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
21
00
21
B
T
2.5
0.5/1
T
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
11
32
11
32
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
20
32
20
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
11
33
11
33
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
30
30
30
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Davi de Oliveira Lacerda |
| Điều khiển Gremio (RS) | 2T 3H 3B |
| Điều khiển Bragantino SP | 2T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |



