Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Chapecoense SC
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 8:8 | 5 | 14 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 7:5 | 4 | 9 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 13 |
| Gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 8:8 | 5 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 4 | 0 | 2:2 | 4 | 19 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 14 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 10 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 4 | 0 | 2:2 | 4 |
Gremio (RS)
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 9:9 | 7 | 9 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 8:5 | 7 | 4 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 19 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 9:9 | 7 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:3 | 5 | 12 | 20% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 11 | 33% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:3 | 5 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2
T
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
33
11
33
H
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
42
11
42
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Catarinense
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
21
21
21
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
22
33
22
33
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
11
01
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
12
36
12
36
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
22
33
22
33
H
2/2.5
T
VĐQG Brazil
20
23
20
23
T
2/2.5
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
H
2
X
VĐQG Brazil
01
12
01
12
B
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
12
53
12
53
T
B
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
21
00
21
B
T
2.5
0.5/1
T
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Brazil Campeonato Gaucho
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
11
32
11
32
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
20
32
20
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Bruno Pereira Vasconcelos |
| Điều khiển Chapecoense SC | 2T 1H 2B |
| Điều khiển Gremio (RS) | 2T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.4 |



