Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Coritiba (PR)
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:6 | 7 | 7 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 19 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:4 | 7 | 1 |
| Gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:6 | 7 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 4 | 0 | 3:2 | 7 | 6 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 13 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | 5 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 4 | 0 | 3:2 | 7 |
Remo Belem (PA)
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 3 | 2 | 6:10 | 3 | 18 | |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 3:5 | 2 | 17 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:5 | 1 | 12 | |
| Gần đây | 5 | 0 | 3 | 2 | 6:10 | 3 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 4:3 | 6 | 7 | 20% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:2 | 4 | 6 | 33% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 4:3 | 6 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Paranaense
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paranaense
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
H
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
11
33
11
33
H
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paranaense
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paranaense
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paranaense
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Brazil Campeonato Paranaense
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paranaense
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paranaense
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Paranaense
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paranaense
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Copa Parana
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2
0.5/1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paraense
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paraense
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Paraense
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
Brazil Campeonato Paraense
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Paraense
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paraense
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
11
33
11
33
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paraense
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Paraense
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
20
22
20
22
H
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paraense
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paraense
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Paraense
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rafael Rodrigo Klein |
| Điều khiển Coritiba (PR) | 2T 1H 2B |
| Điều khiển Remo Belem (PA) | 0T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.4 |



