Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Cruzeiro (MG)
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 2 | 3 | 4:11 | 2 | 20 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 18 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:8 | 1 | 16 |
| Gần đây | 5 | 0 | 2 | 3 | 4:11 | 2 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:3 | 6 | 9 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 8 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 14 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:3 | 6 |
Vasco Gama
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 1 | 3 | 5:7 | 4 | 16 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | 12 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:4 | 0 | 17 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 1 | 3 | 5:7 | 4 | ||
| Tất cả | 5 | 0 | 3 | 2 | 2:4 | 3 | 20 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 19 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 3 | 2 | 2:4 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
40
00
40
B
H
2.5
1
T
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Brazil
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
22
10
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
21
22
21
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Libertadores
03
04
03
04
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
02
03
02
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
21
22
21
22
B
2.5
T
VĐQG Brazil
01
13
01
13
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Carioca
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
01
01
01
01
B
2/2.5
X
Brazil Campeonato Carioca
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Brazil
11
21
11
21
B
T
2.5
1/1.5
T
T
Brazil Campeonato Carioca
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Carioca
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
21
42
21
42
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Brazil
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lucas Paulo Torezin |
| Điều khiển Cruzeiro (MG) | 3T 0H 0B |
| Điều khiển Vasco Gama | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |



