Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Bahia(BA)
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 2 | 0 | 6:3 | 11 | 4 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 17 |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 4:1 | 9 | 1 |
| Gần đây | 5 | 3 | 2 | 0 | 6:3 | 11 | |
| Tất cả | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:3 | 10 | 5 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 16 |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 4:1 | 9 | 1 |
| 6 trận gần đây | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:3 | 10 |
Bragantino SP
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 | 9 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | 12 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:3 | 4 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:6 | 8 | ||
| Tất cả | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 | 3 | 50% |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 3:0 | 9 | 2 | 100% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
2.5
T
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Copa Libertadores
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
03
24
03
24
T
T
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
H
3.5
1.5
X
X
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
H
T
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
02
03
02
03
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
12
33
12
33
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
30
40
30
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
T
2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
H
2.5
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2.5
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2.5
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
2.5/3
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2.5
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
2.5/3
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu



