Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Flamengo
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 1 | 1 | 9:4 | 10 | 6 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 13 |
| Khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:3 | 6 | 4 |
| Gần đây | 5 | 3 | 1 | 1 | 9:4 | 10 | |
| Tất cả | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:1 | 10 | 6 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 15 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:0 | 7 | 3 |
| 6 trận gần đây | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:1 | 10 |
Remo Belem (PA)
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:11 | 3 | 19 | |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 3:5 | 2 | 19 | |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:6 | 1 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:11 | 3 | ||
| Tất cả | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:4 | 6 | 12 | 17% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:2 | 4 | 10 | 33% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
04
08
04
08
T
T
2.5/3
1
T
T
Recopa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
30
00
30
T
2.5/3
T
Recopa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
21
71
21
71
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Supercopa do Brasil
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
21
00
21
B
B
2/2.5
1
T
X
Brazil Campeonato Carioca
00
21
00
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Brazil Campeonato Carioca
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Carioca
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
FIFA Intercontinental Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
FIFA Intercontinental Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Brazil
10
30
10
30
T
3
H
Cúp Brazil
00
01
00
01
B
3
X
Cúp Brazil
00
02
00
02
T
3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paraense
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paraense
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Paraense
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
Brazil Campeonato Paraense
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Paraense
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paraense
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
11
33
11
33
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paraense
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Paraense
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
20
22
20
22
H
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paraense
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paraense
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Paraense
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Paulo Cesar Zanovelli |
| Điều khiển Flamengo | 4T 3H 0B |
| Điều khiển Remo Belem (PA) | 1T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 11.11% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.8 |



