Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Cruzeiro (MG)
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 4 | 5 | 17:21 | 16 | 12 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 12:7 | 12 | 9 |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:14 | 4 | 13 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:5 | 13 | |
| Tất cả | 13 | 4 | 6 | 3 | 9:8 | 18 | 4 |
| Chủ | 7 | 3 | 4 | 0 | 7:2 | 13 | 3 |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:6 | 5 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 |
Atletico Mineiro
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 2 | 7 | 14:19 | 14 | 15 | |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:10 | 11 | 11 | |
| Khách | 7 | 1 | 0 | 6 | 5:9 | 3 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:9 | 6 | ||
| Tất cả | 13 | 3 | 5 | 5 | 7:9 | 14 | 15 | 23% |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:5 | 9 | 13 | 33% |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 3:4 | 5 | 11 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Libertadores
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Brazil
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Copa Libertadores
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Copa Libertadores
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
20
41
20
41
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
33
10
33
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
22
11
22
T
H
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Cúp Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
30
30
30
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
T
2.5
1
T
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
03
04
03
04
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Brazil
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
03
04
03
04
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5
X
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
03
27
03
27
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Mineiro
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Flavio Rodrigues De Souza |
| Điều khiển Cruzeiro (MG) | 2T 2H 6B |
| Điều khiển Atletico Mineiro | 4T 4H 2B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |
3 trận sắp tới
Copa Libertadores
4 Ngày
VĐQG Brazil
7 Ngày
Cúp Brazil
10 Ngày
Copa Sudamericana
3 Ngày
VĐQG Brazil
8 Ngày
Cúp Brazil
11 Ngày



