Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Fluminense (RJ)
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 8 | 2 | 4 | 23:18 | 26 | 3 |
| Chủ | 7 | 6 | 0 | 1 | 13:7 | 18 | 3 |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 10:11 | 8 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:9 | 10 | |
| Tất cả | 14 | 6 | 5 | 3 | 10:6 | 23 | 3 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 5:2 | 12 | 8 |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 5:4 | 11 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:3 | 6 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 3 | 5 | 16:18 | 18 | 9 | |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 12:3 | 16 | 4 | |
| Khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:15 | 2 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:8 | 8 | ||
| Tất cả | 13 | 4 | 5 | 4 | 7:12 | 17 | 14 | 31% |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 5:3 | 14 | 3 | 57% |
| Khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:9 | 3 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:5 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Libertadores
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Libertadores
10
20
10
20
B
B
3
1
X
H
VĐQG Brazil
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
23
11
23
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Brazil
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
32
01
32
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
01
01
01
01
T
2/2.5
X
Brazil Campeonato Carioca
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Brazil
01
31
01
31
B
2/2.5
T
VĐQG Brazil
00
12
00
12
B
2.5
T
VĐQG Brazil
11
23
11
23
B
2.5
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
H
2.5
X
VĐQG Brazil
00
12
00
12
T
2.5/3
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
H
2.5/3
T
VĐQG Brazil
20
40
20
40
T
2.5/3
T
VĐQG Brazil
11
22
11
22
T
2.5
T
VĐQG Brazil
11
22
11
22
T
2.5
T
VĐQG Brazil
00
21
00
21
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
21
41
21
41
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
Cúp Brazil
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
30
30
30
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
2.5
T
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Brazil Campeonato Baiano
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Braulio da Silva Machado |
| Điều khiển Fluminense (RJ) | 5T 1H 4B |
| Điều khiển Vitoria Salvador BA | 2T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.1 |
3 trận sắp tới
Cúp Brazil
3 Ngày
VĐQG Brazil
7 Ngày
Copa Libertadores
10 Ngày
Cúp Brazil
5 Ngày
VĐQG Brazil
8 Ngày
VĐQG Brazil
14 Ngày



