Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Lyn Oslo FC
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:8 | 3 | 12 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:6 | 0 | 16 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:2 | 3 | 5 |
| Gần đây | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:8 | 3 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:2 | 5 | 7 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 15 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:0 | 4 | 3 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:2 | 5 |
Stabaek
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:6 | 7 | 6 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 7:2 | 6 | 1 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:4 | 1 | 10 | |
| Gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:6 | 7 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:2 | 5 | 6 | 25% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:1 | 4 | 3 | 50% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:2 | 5 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Na Uy
00
21
00
21
B
H
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Na Uy
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
03
03
03
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Na Uy
12
24
12
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
31
31
31
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
B
3/3.5
X
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
00
11
00
11
H
3/3.5
X
Giao hữu
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Na Uy
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
02
15
02
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
21
51
21
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Na Uy
02
15
02
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Hạng 2 Na Uy
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
40
71
40
71
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Cúp Na Uy
12
23
12
23
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
22
10
22
T
2.5/3
T
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
T
2.5
X
Giao hữu
11
21
11
21
B
2.5/3
T
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
T
VĐQG Na Uy
00
02
00
02
B
VĐQG Na Uy
20
32
20
32
T
VĐQG Na Uy
00
32
00
32
B
Giao hữu
01
03
01
03
VĐQG Na Uy
22
32
22
32
B
VĐQG Na Uy
11
14
11
14
B
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
VĐQG Na Uy
00
23
00
23
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Na Uy
11
32
11
32
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
22
10
22
H
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Na Uy
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
21
23
21
23
B
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
H
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
31
52
31
52
Giao hữu
10
42
10
42
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
10
30
10
30
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
02
15
02
15
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
12
32
12
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Na Uy
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Na Uy
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marius Grotta |
| Điều khiển Lyn Oslo FC | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Stabaek | 1T 4H 4B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |
3 trận sắp tới
Hạng 2 Na Uy
9 Ngày
Hạng 2 Na Uy
15 Ngày
Hạng 2 Na Uy
19 Ngày
Hạng 2 Na Uy
9 Ngày
Hạng 2 Na Uy
15 Ngày
Hạng 2 Na Uy
19 Ngày



