So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Derry City
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 6 | 4 | 18:17 | 18 | 5 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 12:10 | 11 | 4 |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 6:7 | 7 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:6 | 9 | |
| Tất cả | 14 | 5 | 4 | 5 | 7:7 | 19 | 3 |
| Chủ | 7 | 2 | 1 | 4 | 3:5 | 7 | 9 |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 4:2 | 12 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:2 | 13 |
Galway United
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 4 | 5 | 17:19 | 16 | 7 | |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:9 | 11 | 5 | |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 6:10 | 5 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:10 | 8 | ||
| Tất cả | 13 | 3 | 6 | 4 | 6:7 | 15 | 9 | 23% |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 7 | 33% |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 2:3 | 7 | 7 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
12
22
12
22
H
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
01
42
01
42
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ireland
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
20
31
20
31
B
T
4.5/5
2
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Ireland
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
11
11
11
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ireland
11
23
11
23
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ireland
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Liên đoàn Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Ireland
01
21
01
21
T
2/2.5
T
VĐQG Ireland
00
04
00
04
T
2.5
T
VĐQG Ireland
02
02
02
02
B
2.5
X
VĐQG Ireland
10
12
10
12
T
2/2.5
T
VĐQG Ireland
20
40
20
40
T
3.5/4
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
01
22
01
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ireland
21
23
21
23
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
22
43
22
43
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
31
00
31
B
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
10
60
10
60
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Ireland
4 Ngày
VĐQG Ireland
11 Ngày
VĐQG Ireland
18 Ngày
VĐQG Ireland
4 Ngày
VĐQG Ireland
12 Ngày
VĐQG Ireland
18 Ngày



