So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Shamrock Rovers
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 8 | 4 | 2 | 20:11 | 28 | 1 |
| Chủ | 7 | 6 | 1 | 0 | 12:4 | 19 | 1 |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 8:7 | 9 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:5 | 13 | |
| Tất cả | 14 | 7 | 5 | 2 | 12:5 | 26 | 1 |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 7:1 | 17 | 1 |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 5:4 | 9 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:2 | 13 |
Drogheda United
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 4 | 5 | 17:20 | 16 | 8 | |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 7:8 | 8 | 8 | |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:12 | 8 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:11 | 8 | ||
| Tất cả | 13 | 5 | 4 | 4 | 7:8 | 19 | 4 | 38% |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 6:4 | 14 | 2 | 57% |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 | 10 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:7 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ireland
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
22
22
22
22
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
10
32
10
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
40
60
40
60
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
4.5
2
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
21
10
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
30
00
30
T
B
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ireland
11
12
11
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
01
00
01
T
B
2.5
X
VĐQG Ireland
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ireland
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ireland
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ireland
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ireland
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
21
01
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
20
34
20
34
T
B
2/2.5
1
T
T
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5
X
VĐQG Ireland
03
13
03
13
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
21
23
21
23
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
01
41
01
41
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
13
00
13
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Ireland
12
14
12
14
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Ireland
4 Ngày
VĐQG Ireland
11 Ngày
VĐQG Ireland
18 Ngày
VĐQG Ireland
4 Ngày
VĐQG Ireland
11 Ngày
VĐQG Ireland
14 Ngày



