So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Waterford United
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 0 | 5 | 8 | 9:25 | 5 | 10 |
| Chủ | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:6 | 4 | 9 |
| Khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 6:19 | 1 | 10 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:8 | 3 | |
| Tất cả | 13 | 2 | 3 | 8 | 4:12 | 9 | 10 |
| Chủ | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:4 | 2 | 10 |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 4:8 | 7 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:4 | 4 |
Dundalk
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 6 | 3 | 23:20 | 21 | 4 | |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 14:6 | 14 | 3 | |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 9:14 | 7 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:9 | 10 | ||
| Tất cả | 14 | 5 | 3 | 6 | 9:8 | 18 | 5 | 36% |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 5:3 | 9 | 5 | 29% |
| Khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 4:5 | 9 | 5 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ireland
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
22
43
22
43
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
01
42
01
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ireland
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Republic of Ireland Munster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Ireland
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
12
01
12
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
21
41
21
41
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ireland
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Ireland
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ireland
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
11
13
11
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ireland
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ireland
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ireland
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
2.5/3
T
VĐQG Ireland
12
22
12
22
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ireland
02
23
02
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ireland
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ireland
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ireland
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ireland
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ireland
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
14
15
14
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Leinster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Ireland Division 1
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Ireland
4 Ngày
VĐQG Ireland
11 Ngày
VĐQG Ireland
14 Ngày
VĐQG Ireland
4 Ngày
VĐQG Ireland
11 Ngày
VĐQG Ireland
18 Ngày



