Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Colo Colo
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 7 | 0 | 3 | 11:6 | 21 | 2 |
| Chủ | 5 | 3 | 0 | 2 | 5:2 | 9 | 10 |
| Khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 6:4 | 12 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 6:3 | 12 | |
| Tất cả | 10 | 3 | 5 | 2 | 3:4 | 14 | 7 |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 1:1 | 6 | 13 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 2:3 | 8 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 |
Coquimbo Unido
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 5 | 1 | 4 | 14:12 | 16 | 8 | |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:6 | 7 | 14 | |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 7:6 | 9 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | ||
| Tất cả | 10 | 4 | 5 | 1 | 6:2 | 17 | 4 | 40% |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 4:1 | 10 | 3 | 60% |
| Khách | 5 | 1 | 4 | 0 | 2:1 | 7 | 7 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Chile Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chile Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1
T
H
Chile Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
01
23
01
23
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Chile Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
3/3.5
X
Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2.5/3
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
03
24
03
24
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Copa Libertadores
00
30
00
30
B
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Libertadores
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Copa Libertadores
01
11
01
11
B
B
2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chile Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Chile Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Chile Copa de la Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Siêu Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Siêu Cúp Chilê
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
H
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chile Copa de la Liga
6 Ngày
Chile Copa de la Liga
10 Ngày
VĐQG Chilê
14 Ngày
Copa Libertadores
4 Ngày
Chile Copa de la Liga
7 Ngày
Chile Copa de la Liga
10 Ngày



