Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 10 | 2 | 6 | 27:21 | 32 | 4 |
| Chủ | 9 | 5 | 1 | 3 | 13:11 | 16 | 10 |
| Khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 14:10 | 16 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:3 | 13 | |
| Tất cả | 18 | 9 | 4 | 5 | 16:12 | 31 | 2 |
| Chủ | 9 | 5 | 1 | 3 | 7:5 | 16 | 7 |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 9:7 | 15 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 |
Deportivo Pasto
[A-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 10 | 4 | 4 | 26:21 | 34 | 2 | |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 14:8 | 20 | 5 | |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 12:13 | 14 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:7 | 10 | ||
| Tất cả | 18 | 7 | 8 | 3 | 12:9 | 29 | 5 | 39% |
| Chủ | 10 | 4 | 6 | 0 | 7:2 | 18 | 3 | 40% |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 5:7 | 11 | 6 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:3 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Libertadores
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Copa Libertadores
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
31
33
31
33
H
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andres Rojas |
| Điều khiển Atletico Junior Barranquilla | 2T 4H 4B |
| Điều khiển Deportivo Pasto | 3T 3H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |
3 trận sắp tới
Copa Libertadores
4 Ngày
Copa Libertadores
17 Ngày
Copa Libertadores
25 Ngày
Chưa có dữ liệu.



