Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 2 | 6 | 19:18 | 23 | 4 |
| Chủ | 7 | 5 | 0 | 2 | 10:7 | 15 | 3 |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 9:11 | 8 | 8 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 12:5 | 15 | |
| Tất cả | 15 | 4 | 8 | 3 | 8:7 | 20 | 5 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 5:2 | 14 | 4 |
| Khách | 8 | 0 | 6 | 2 | 3:5 | 6 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 |
Omiya Ardija
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 8 | 2 | 5 | 32:22 | 26 | 3 | |
| Chủ | 8 | 5 | 0 | 3 | 20:11 | 15 | 1 | |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 12:11 | 11 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:12 | 7 | ||
| Tất cả | 15 | 6 | 5 | 4 | 14:10 | 23 | 4 | 40% |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 11:5 | 16 | 2 | 62% |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 3:5 | 7 | 7 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:6 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2/2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
52
11
52
B
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
22
00
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
J. League Cup
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
2/2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2/2.5
X
VĐQG Nhật Bản
00
05
00
05
B
2.5
T
J. League Cup
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Nhật Bản
11
21
11
21
B
2.5
T
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
B
VĐQG Nhật Bản
01
12
01
12
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
43
02
43
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Nhật Bản
7 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
14 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
8 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
14 Ngày



