Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Cork City
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 8 | 3 | 0 | 21:8 | 27 | 1 |
| Chủ | 6 | 6 | 0 | 0 | 14:5 | 18 | 1 |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 7:3 | 9 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:5 | 14 | |
| Tất cả | 11 | 4 | 5 | 2 | 7:5 | 17 | 4 |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:4 | 9 | 4 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:1 | 8 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:5 | 6 |
Cobh Ramblers
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 4 | 4 | 13:16 | 16 | 6 | |
| Chủ | 6 | 1 | 4 | 1 | 7:6 | 7 | 7 | |
| Khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 6:10 | 9 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:7 | 10 | ||
| Tất cả | 12 | 4 | 3 | 5 | 7:6 | 15 | 7 | 33% |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:4 | 7 | 7 | 33% |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:2 | 8 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ireland Division 1
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Ireland Division 1
11
21
11
21
B
2.5/3
T
Republic of Ireland Munster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
3
H
Ireland Division 1
02
42
02
42
T
B
2.5
1
T
T
Ireland Division 1
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Ireland Division 1
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Ireland Division 1
00
21
00
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Ireland Division 1
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Ireland Division 1
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1
X
H
Ireland Division 1
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Ireland Division 1
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
41
21
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Republic of Ireland Munster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
31
00
31
T
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ireland
01
01
01
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ireland
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Ireland Division 1
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Republic of Ireland Munster Senior Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Ireland Division 1
00
01
00
01
H
B
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Ireland Division 1
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Ireland Division 1
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Ireland Division 1
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Ireland
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ireland Division 1
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ireland Division 1
12
23
12
23
B
T
2.5
1
T
T
Ireland Division 1
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Ireland Division 1
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Ireland Division 1
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Ireland Division 1
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Liên đoàn Ireland
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
H
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Ireland Division 1
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Ireland Division 1
00
00
00
00
B
2.5
X
Ireland Division 1
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Ireland Division 1
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Ireland Division 1
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Ireland Division 1
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Ireland Division 1
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Ireland Division 1
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Ireland Division 1
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Ireland Division 1
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ireland Division 1
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Ireland Division 1
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Ireland Division 1
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Ireland Division 1
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Ireland Division 1
11
31
11
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Ireland Division 1
21
31
21
31
T
2.5/3
T
Ireland Division 1
31
41
31
41
T
2.5
T
Ireland Division 1
11
32
11
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Ireland Division 1
3 Ngày
Ireland Division 1
7 Ngày
Ireland Division 1
15 Ngày
Ireland Division 1
3 Ngày
Ireland Division 1
7 Ngày
Ireland Division 1
14 Ngày



