Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Detroit City
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:4 | 10 | 8 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 5:0 | 9 | 2 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:4 | 1 | 20 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:4 | 10 | |
| Tất cả | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:2 | 8 | 13 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:0 | 7 | 8 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 22 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:2 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 5 | 1 | 1 | 15:9 | 16 | 1 | |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 9:5 | 9 | 3 | |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:4 | 7 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:8 | 13 | ||
| Tất cả | 7 | 1 | 4 | 2 | 6:6 | 7 | 17 | 14% |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:3 | 5 | 11 | 25% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:5 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2/2.5
1
X
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
T
2/2.5
1
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
T
B
3.5/4
1.5
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
10
10
10
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2/2.5
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2.5
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2.5
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
B
T
2.5/3
1
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
USA USL League One Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
3/3.5
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
B
2.5
1
T
T
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
T
4
1.5/2
X
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
02
14
02
14
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
42
00
42
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
USL Championship Mỹ
7 Ngày
USL Championship Mỹ
18 Ngày
USL Championship Mỹ
21 Ngày
USL Championship Mỹ
7 Ngày
USL Championship Mỹ
21 Ngày
USL Championship Mỹ
28 Ngày



