Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
HJS Akatemia
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:2 | 6 | 1 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 3 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:2 | 3 | 2 |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:2 | 6 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 2 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 5 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 2 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 |
Honka
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 7:1 | 4 | 3 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 6 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 6:0 | 3 | 1 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 7:1 | 4 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | 3 | 6 | 50% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 8 | 0% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 3 | 100% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | 3 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3.5
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
3.5
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
05
07
05
07
Giao hữu
22
43
22
43
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
4
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
3.5/4
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
04
04
04
04
B
3.5
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
3.5
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
4
1.5/2
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
4
1.5/2
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
H
4.5
2
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
H
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
4
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
3.5/4
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
T
T
4
1.5/2
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
3.5
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
04
14
04
14
T
4
T
Giao hữu
10
50
10
50
T
T
4
1.5/2
T
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
01
23
01
23
B
B
4
1.5/2
T
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
4
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
3.5/4
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
4
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
B
4
1.5/2
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
T
T
4.5
2
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
T
T
4.5
2
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
H
5.5
2.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
4.5
2
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
T
4
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Finland - Kakkonen Lohko
7 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
15 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
21 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
6 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
14 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
20 Ngày



