So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
EBK Espoo
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:5 | 1 | 8 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 5 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 9 |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:5 | 1 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 9 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 9 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 9 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 |
NJS
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:5 | 0 | 9 | |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:5 | 0 | 9 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 6 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 2:5 | 0 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 8 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 6 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
3.5/4
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
05
07
05
07
T
5
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3.5
1.5
X
X
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
3.5
1.5
X
X
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
3.5/4
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
4/4.5
X
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
H
T
4.5/5
2
X
H
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
4
1.5/2
H
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
20
61
20
61
T
T
4.5
2
T
H
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
4
1.5/2
X
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
23
54
23
54
B
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
4.5
2
X
H
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
4.5
2
T
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
5.5/6
2.5
X
T
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
4
1.5/2
H
X
Finland Kolmonen
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
B
B
4
1.5/2
T
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
B
3.5
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1.5
H
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
52
11
52
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
41
51
41
51
B
4/4.5
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
4
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
13
34
13
34
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3.5
1.5
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
15
10
15
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
4
1.5/2
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
B
B
4
1.5/2
H
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
3.5
1.5
T
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
4
1.5/2
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
B
T
3.5/4
1.5
T
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Finland - Kakkonen Lohko
6 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
14 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
21 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
6 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
12 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
20 Ngày



