So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | 2 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 2 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 6 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 4 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 5 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 |
GBK Kokkola
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:6 | 0 | 10 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 9 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 | 10 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:6 | 0 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 10 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 10 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
3.5/4
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
3.5
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
3.5
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
3/3.5
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
3.5
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
4.5/5
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
4
1.5/2
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
4
1.5/2
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
3.5
1.5
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
4
1.5/2
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
4
1.5/2
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3.5
1.5
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
4
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
4
1.5/2
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
3.5
1.5
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
3.5
1.5
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
T
3.5
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
H
3
1/1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
4
1.5/2
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
4/4.5
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
51
81
51
81
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
05
16
05
16
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
4
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
4
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
3.5
1.5
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
T
T
4
1.5/2
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
T
4
1.5/2
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
3.5
1.5
T
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
4
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Finland - Kakkonen Lohko
4 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
12 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
19 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
5 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
13 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
19 Ngày



