Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Beijing Guoan
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 3 | 4 | 12:14 | 9 | 13 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 4:7 | 1 | 16 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:7 | 8 | 3 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:11 | 5 | |
| Tất cả | 9 | 2 | 5 | 2 | 3:5 | 11 | 11 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:2 | 4 | 16 |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:3 | 7 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:5 | 4 |
Dalian Yingbo
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 6 | 0 | 3 | 15:14 | 18 | 3 | |
| Chủ | 5 | 4 | 0 | 1 | 8:4 | 12 | 4 | |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 7:10 | 6 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 10:5 | 15 | ||
| Tất cả | 9 | 2 | 3 | 4 | 4:9 | 9 | 13 | 22% |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 1:4 | 5 | 15 | 20% |
| Khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | 4 | 10 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Trung Quốc
11
33
11
33
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
02
24
02
24
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
12
00
12
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
11
10
11
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
21
00
21
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Siêu Cúp FA Trung Quốc
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
00
21
00
21
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp FA Trung Quốc
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Trung Quốc
20
51
20
51
T
T
3/3.5
1.5
T
T
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
10
24
10
24
B
T
3.5
1.5
T
X
AFC Champions League 2
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
20
42
20
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp FA Trung Quốc
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
03
13
03
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Trung Quốc
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Trung Quốc
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Trung Quốc
31
53
31
53
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Trung Quốc
01
01
01
01
T
B
3
1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
02
22
02
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
12
22
12
22
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Trung Quốc
20
42
20
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Trung Quốc
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Trung Quốc
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Wang Jing |
| Điều khiển Beijing Guoan | 5T 3H 2B |
| Điều khiển Dalian Yingbo | 1T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 55.56% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |
3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
4 Ngày
VĐQG Trung Quốc
9 Ngày
VĐQG Trung Quốc
13 Ngày
VĐQG Trung Quốc
4 Ngày
VĐQG Trung Quốc
9 Ngày
VĐQG Trung Quốc
13 Ngày



