So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
BATE Borisov
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:4 | 4 | 13 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:2 | 3 | 7 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 12 |
| Gần đây | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:4 | 4 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:2 | 6 | 10 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 7 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 9 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:2 | 6 |
Dinamo Brest
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:3 | 7 | 9 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 9 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 7 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:3 | 7 | ||
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 2:2 | 7 | 7 | 40% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 12 | 50% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 4 | 33% |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 2:2 | 7 | 40% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
20
10
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Chưa có dữ liệu
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
Giao hữu
01
03
01
03
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Siêu Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2.5
1
T
H
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Giao hữu
20
20
20
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Cúp Belarusian
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
41
00
41
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
13
43
13
43
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
31
31
31
31
Giao hữu
10
40
10
40
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
6 Ngày
VĐQG Belarus
13 Ngày
Cúp Belarusian
13 Ngày
VĐQG Belarus
6 Ngày
VĐQG Belarus
13 Ngày
VĐQG Belarus
20 Ngày



