Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Paysandu (PA)
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 2 | 0 | 7:3 | 8 | 3 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 16 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 6 | 1 |
| Gần đây | 4 | 2 | 2 | 0 | 7:3 | 8 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:1 | 6 | 7 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 6 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 5 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:1 | 6 |
Botafogo PB
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 0 | 2 | 5:4 | 6 | 7 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 11 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 6 | |
| Gần đây | 4 | 2 | 0 | 2 | 5:4 | 6 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:1 | 6 | 6 | 25% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 7 | 0% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 6 | 50% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:1 | 6 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Copa Verde
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2
H
Brazil Copa Verde
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2.5/3
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Brazil Copa Verde
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Copa Verde
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Brazil Copa Verde
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Brazil
20
23
20
23
T
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Paraense
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paraense
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paraense
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
2/2.5
X
Brazil Campeonato Paraense
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Paraense
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Brazil Campeonato Paraense
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Brazil Campeonato Paraense
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Paraense
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
H
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
1.5/2
0.5/1
X
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2/2.5
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
B
B
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
2
T
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
1
H
H
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie C
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Brazil Campeonato Paraibano
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Paraibano
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paraibano
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
2
0.5/1
T
X
Brazil Campeonato Paraibano
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Brazil
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Paraibano
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paraibano
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Brazil Campeonato Paraibano
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paraibano
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paraibano
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paraibano
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Brazil Serie C
6 Ngày
Cúp Brazil
10 Ngày
Brazil Serie C
13 Ngày
Brazil Serie C
6 Ngày
Brazil Serie C
13 Ngày
Brazil Serie C
20 Ngày



