So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Berane
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 11 | 13 | 7 | 40:28 | 46 | 5 |
| Chủ | 15 | 5 | 5 | 5 | 18:19 | 20 | 7 |
| Khách | 16 | 6 | 8 | 2 | 22:9 | 26 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:6 | 13 | |
| Tất cả | 31 | 8 | 18 | 5 | 14:9 | 42 | 4 |
| Chủ | 15 | 3 | 9 | 3 | 7:7 | 18 | 7 |
| Khách | 16 | 5 | 9 | 2 | 7:2 | 24 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 11 | 7 | 14 | 44:45 | 40 | 6 | |
| Chủ | 17 | 8 | 4 | 5 | 31:17 | 28 | 4 | |
| Khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 13:28 | 12 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:13 | 4 | ||
| Tất cả | 32 | 7 | 14 | 11 | 19:21 | 35 | 7 | 22% |
| Chủ | 17 | 6 | 8 | 3 | 18:9 | 26 | 3 | 35% |
| Khách | 15 | 1 | 6 | 8 | 1:12 | 9 | 9 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
2.5
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
12
13
12
13
Cúp Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
3.5
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
2.5/3
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
B
T
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
30
00
30
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Montenegro
7 Ngày
Hạng 2 Montenegro
13 Ngày
Hạng 2 Montenegro
17 Ngày
Hạng 2 Montenegro
7 Ngày
Hạng 2 Montenegro
13 Ngày
Hạng 2 Montenegro
17 Ngày



