Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
OFK Igalo
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 7 | 7 | 17 | 17:49 | 28 | 9 |
| Chủ | 15 | 5 | 2 | 8 | 12:23 | 17 | 8 |
| Khách | 16 | 2 | 5 | 9 | 5:26 | 11 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:7 | 4 | |
| Tất cả | 31 | 2 | 16 | 13 | 5:20 | 22 | 10 |
| Chủ | 15 | 2 | 7 | 6 | 5:9 | 13 | 9 |
| Khách | 16 | 0 | 9 | 7 | 0:11 | 9 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 0:4 | 3 |
Otrant
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 19 | 5 | 8 | 70:27 | 62 | 1 | |
| Chủ | 16 | 11 | 2 | 3 | 46:13 | 35 | 2 | |
| Khách | 16 | 8 | 3 | 5 | 24:14 | 27 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:5 | 12 | ||
| Tất cả | 32 | 18 | 10 | 4 | 35:9 | 64 | 1 | 56% |
| Chủ | 16 | 12 | 2 | 2 | 23:2 | 38 | 1 | 75% |
| Khách | 16 | 6 | 8 | 2 | 12:7 | 26 | 1 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 6:2 | 12 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
00
40
00
40
B
T
4
1/1.5
H
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
H
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
H
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
2/2.5
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
2.5
1
T
T
Cúp Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
2.5
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2.5
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
00
32
00
32
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Montenegro
8 Ngày
Hạng 2 Montenegro
14 Ngày
Hạng 2 Montenegro
18 Ngày
Cúp Montenegro
4 Ngày
Hạng 2 Montenegro
8 Ngày
Hạng 2 Montenegro
14 Ngày



