Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Moggill FC
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 2 | 2 | 22:11 | 14 | 6 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 9:4 | 6 | 7 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 13:7 | 8 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 13:10 | 8 | |
| Tất cả | 8 | 2 | 3 | 3 | 6:6 | 9 | 9 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:3 | 4 | 8 |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:3 | 5 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 |
North Brisbane
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 2 | 1 | 6 | 14:32 | 7 | 11 | |
| Chủ | 4 | 0 | 0 | 4 | 5:21 | 0 | 13 | |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 9:11 | 7 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 10:22 | 6 | ||
| Tất cả | 9 | 3 | 3 | 3 | 7:12 | 12 | 8 | 33% |
| Chủ | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:10 | 3 | 11 | 25% |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 4:2 | 9 | 2 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:9 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
31
63
31
63
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
4
1.5/2
H
X
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
3.5/4
T
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
13
16
13
16
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
33
63
33
63
T
B
4
1.5/2
T
T
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
B
4
1.5/2
X
X
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
02
07
02
07
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
4
1.5/2
X
X
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Australia Queensland Premier League 4
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Australia Queensland Premier League 4
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
FFA Cup Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
4/4.5
X
Australia Brisbane Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
4.5
2
X
H
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
3/3.5
T
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
4.5
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
B
4.5
T
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
21
24
21
24
B
T
4
1.5/2
T
T
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
4
1.5/2
X
X
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
3.5/4
1.5
T
T
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
14
26
14
26
B
B
4.5
2
T
T
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
B
B
3.5
1.5
T
T
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
T
4
1.5/2
T
T
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
21
35
21
35
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
32
42
32
42
T
T
4
1.5
T
T
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3.5
1.5
T
T
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
H
4/4.5
1.5/2
X
X
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
H
4
1.5/2
T
T
Australian cloth
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
B
T
4
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Australian cloth
8 Ngày
Australian cloth
15 Ngày
Australian cloth
21 Ngày
Australian cloth
15 Ngày
Australian cloth
21 Ngày
Australian cloth
28 Ngày



