Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Aarhus AGF
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 15 | 5 | 2 | 46:23 | 50 | 1 |
| Chủ | 11 | 8 | 1 | 2 | 22:10 | 25 | 2 |
| Khách | 11 | 7 | 4 | 0 | 24:13 | 25 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 14:6 | 16 | |
| Tất cả | 22 | 15 | 5 | 2 | 22:8 | 50 | 1 |
| Chủ | 11 | 8 | 2 | 1 | 11:3 | 26 | 1 |
| Khách | 11 | 7 | 3 | 1 | 11:5 | 24 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 |
Sonderjyske
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 6 | 6 | 34:28 | 36 | 3 | |
| Chủ | 11 | 7 | 2 | 2 | 19:11 | 23 | 3 | |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:17 | 13 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:5 | 11 | ||
| Tất cả | 22 | 5 | 10 | 7 | 13:14 | 25 | 8 | 23% |
| Chủ | 11 | 3 | 5 | 3 | 7:6 | 14 | 8 | 27% |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 6:8 | 11 | 7 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
12
00
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
10
52
10
52
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Đan Mạch
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
21
01
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
00
12
00
12
T
3
H
Giao hữu
30
42
30
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
23
01
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Đan Mạch
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
21
23
21
23
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
13
14
13
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
40
51
40
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Đan Mạch
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đan Mạch
20
42
20
42
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
30
60
30
60
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
00
21
00
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
33
10
33
Giao hữu
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
22
36
22
36
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
10
22
10
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
21
23
21
23
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jacob Karlsen |
| Điều khiển Aarhus AGF | 5T 2H 3B |
| Điều khiển Sonderjyske | 1T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |
3 trận sắp tới
VĐQG Đan Mạch
7 Ngày
VĐQG Đan Mạch
14 Ngày
VĐQG Đan Mạch
5 Ngày
VĐQG Đan Mạch
14 Ngày



