Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Metta'LU Riga
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 5 | 0 | 0 | 21:1 | 15 | 1 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 15:0 | 9 | 1 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6:1 | 6 | 4 |
| Gần đây | 5 | 5 | 0 | 0 | 21:1 | 15 | |
| Tất cả | 5 | 5 | 0 | 0 | 11:1 | 15 | 1 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:0 | 9 | 1 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 2 |
| 6 trận gần đây | 5 | 5 | 0 | 0 | 11:1 | 15 |
FK Valmiera
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 5 | 0 | 0 | 18:5 | 15 | 2 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 7:1 | 6 | 3 | |
| Khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 11:4 | 9 | 3 | |
| Gần đây | 5 | 5 | 0 | 0 | 18:5 | 15 | ||
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:2 | 8 | 6 | 40% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 8 | 50% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:2 | 8 | 40% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
50
80
50
80
T
T
3.5
1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
51
21
51
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
04
04
04
04
Giao hữu
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
11
21
11
21
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Latvia
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
32
11
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
51
11
51
B
4
T
VĐQG Latvia
01
01
01
01
B
2.5/3
X
VĐQG Latvia
11
32
11
32
B
2.5/3
T
VĐQG Latvia
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Latvia
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
11
41
11
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
33
10
33
VĐQG Latvia
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
01
14
01
14
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
10
61
10
61
B
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
10
10
10
10
T
3/3.5
X
VĐQG Latvia
04
04
04
04
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
12
11
12
VĐQG Latvia
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
B
4
1.5/2
H
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
H
3.5
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
15
10
15
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
42
10
42
Giao hữu
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
4
1.5/2
H
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
43
10
43
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
30
80
30
80
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
40
60
40
60
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
21
44
21
44
Giao hữu
22
52
22
52
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Latvia
11
23
11
23
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
33
11
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
01
32
01
32
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Latvia 1. Liga
7 Ngày
Latvia 1. Liga
14 Ngày
Latvia 1. Liga
21 Ngày
Latvia 1. Liga
7 Ngày
Latvia 1. Liga
14 Ngày
Latvia 1. Liga
20 Ngày



